煩請

fán qǐng phiền thỉnh

Hán Việt: phiền thỉnh · Pinyin: fán qǐng

Tổng quan

(lịch sự) xin vui lòng ...

Cấu tạo: (phiền) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (lịch sự) xin vui lòng ...

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩勞請求的客套語。如:「煩請將這封信交給他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,表示请求~光临。

Eng

  • CC-CEDICT (courteous) would you please ...
  • Cihui 煩請 ánqǐng* v. <court.> invite ◆f.e. Would you mind...?; Please be so kind as to...