煩費

fán fèi phiền phí

Hán Việt: phiền phí · Pinyin: fán fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốn kém vô ích. phiền phí phiền phí ☆Tốn kém vô ích.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩擾而耗費。《漢書.卷七六.王尊傳》:「曠日煩費,不能禽制。」

Eng

  • Cihui 煩費 ánfèi v. cause trouble and expense