煬器 yáng qì·dương khí Hán Việt: dương khí · Pinyin: yáng qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.炉灶。 Cấu tạo: 煬 (dương) + 器 (khí)Pinyinyáng qìHán Việtdương khíCấu tạo煬 + 器 · dương + khí nghĩa thành phần: dương + khí Từ liên quan Gần nghĩa器樂 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械