煬器 yáng qì · dương khí Hán Việt: dương khí · Pinyin: yáng qì Tổng quan Cấu tạo: 煬 (dương) + 器 (khí)Pinyinyáng qìHán Việtdương khíCấu tạo煬 + 器 · dương + khí nghĩa thành phần: dương + khí