煬竈 yáng zào · dương táo Hán Việt: dương táo · Pinyin: yáng zào Tổng quan Cấu tạo: 煬 (dương) + 竈 (táo)Pinyinyáng zàoHán Việtdương táoCấu tạo煬 + 竈 · dương + táo nghĩa thành phần: dương + táo