煮井

zhǔ jǐng chử tỉnh

Hán Việt: chử tỉnh · Pinyin: zhǔ jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮盐井之水(以为盐)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮盐井之水(以为盐)。