煮呢 chử ni Hán Việt: chử ni Tổng quan việc bắt cua Cấu tạo: 煮 (chử) + 呢 (ni)Hán Việtchử niTừ loạitínhCấu tạo煮 + 呢 · chử + ni nghĩa thành phần: chử + ni Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý vảiBiên soạn 煮呢 hǔní n. <txtl.> pottingMainlandKaggle Zh-Vi crabbingEngCihui 煮呢 hǔní n. <txtl.> potting Từ liên quan Gần nghĩa呢呢 · 呢喃 · 呢子 · 呢帽 · 呢絨 · 呢绒 · 煮器 · 煮开