煮呢 chử ni Hán Việt: chử ni Tổng quan việc bắt cua Cấu tạo: 煮 (chử) + 呢 (ni)Hán Việtchử niCấu tạo煮 + 呢 · chử + ni nghĩa thành phần: chử + ni Nghĩa ViệtCihui việc bắt cuaEngCihui 煮呢 hǔní n. <txtl.> potting