煮好 zhǔ hǎo · chử hảo Hán Việt: chử hảo · Pinyin: zhǔ hǎo Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 好 (hảo)Pinyinzhǔ hǎoHán Việtchử hảoCấu tạo煮 + 好 · chử + hảo nghĩa thành phần: chử + hảo