煮乾 zhǔ gān · chử kiền Hán Việt: chử kiền · Pinyin: zhǔ gān Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 乾 (kiền)Pinyinzhǔ gānHán Việtchử kiềnCấu tạo煮 + 乾 · chử + kiền nghĩa thành phần: chử + kiền Nghĩa EngCihui 煮乾 hǔgān r.v. boil dryjaJMdict (small crunchy) dried sardines