煮开

zhǔ kāichử khai

Hán Việt: chử khai · Pinyin: zhǔ kāi

Tổng quan

luộc (thức ăn)

Cấu tạo: 煮 (chử) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luộc
  • Google Alex v6 nấu sôi
  • Biên soạn 煮開 hǔkāi r.v. boil

Eng

  • Cihui to boil (food)

Đức

  • Handedict aufkochen

Từ liên quan

Gần nghĩa

开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例