煮水

chử thủy

Hán Việt: chử thủy

Tổng quan

Đun nước

Cấu tạo: 煮 (chử) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Đun nước
  • Biên soạn 煮水 hǔshuǐ* v.o. boil water

Eng

  • Cihui 煮水 hǔshuǐ* v.o. boil water

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井