煮汁 zhǔ zhī · chử trấp Hán Việt: chử trấp · Pinyin: zhǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 汁 (trấp)Pinyinzhǔ zhīHán Việtchử trấpCấu tạo煮 + 汁 · chử + trấp nghĩa thành phần: chử + trấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药物和水熬成汁液。Tân Hoa Tự Điển 1.药物和水熬成汁液。jaJMdict broth