煮沸

zhǔ fèichử phí

Hán Việt: chử phí · Pinyin: zhǔ fèi

Tổng quan

đun sôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

將東西加熱至沸騰。如:「生水要先煮沸後才能安心飲用。」

Cấu tạo: 煮 (chử) + 沸 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đun sôi
  • Biên soạn 煮沸 hǔfèi* v. boil

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將東西加熱至沸騰。如:「生水要先煮沸後才能安心飲用。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boil

Eng

  • JMdict boiling up
  • Cihui to boil

Đức

  • Handedict kochen, abkochen (V, Ess)

ja

  • JMdict 煮沸(しゃふつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沸水 · 沸沸 · 沸油 · 沸泉 · 沸滚 · 沸滾 · 沸点 · 沸热