煮沸
chử phí
Hán Việt: chử phí · Pinyin: zhǔ fèi
Tổng quan
đun sôi
Nghĩa
Việt
- Cihui đun sôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將東西加熱至沸騰。如:「生水要先煮沸後才能安心飲用。」
Eng
- CC-CEDICT to boil
- Cihui to boil
ja
- JMdict boiling up
Hán Việt: chử phí · Pinyin: zhǔ fèi
đun sôi