煮滾

zhǔ gǔn chử cổn

Hán Việt: chử cổn · Pinyin: zhǔ gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (cổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煮滾 hǔgǔn v. be boiling (of water)