煮熟

zhǔ shóuchử thục

Hán Việt: chử thục · Pinyin: zhǔ shóu

Tổng quan

luộc kỹ

Cấu tạo: 煮 (chử) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấu chín kỹ
  • Biên soạn 煮熟 hǔshóu r.v. boil/cook (meat/etc.) thoroughly

Eng

  • Cihui to boil thoroughly; to cook thoroughly

Đức

  • Handedict kochen, gar kochen, garen (V, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

煮熟的 · 煮呢 · 煮器 · 煮开 · 煮水 · 煮沙 · 煮沸 · 煮法