煮皁 chử tạo Hán Việt: chử tạo Tổng quan sự nấu xà phòng Cấu tạo: 煮 (chử) + 皁 (tạo)Hán Việtchử tạoCấu tạo煮 + 皁 · chử + tạo nghĩa thành phần: chử + tạo Nghĩa ViệtCihui sự nấu xà phòng