煮破 chử phá Hán Việt: chử phá Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 破 (phá)Hán Việtchử pháCấu tạo煮 + 破 · chử + phá nghĩa thành phần: chử + phá Nghĩa EngCihui 煮破 hǔpò* r.v. be well boiled