煮硬

zhǔ yìng chử ngạnh

Hán Việt: chử ngạnh · Pinyin: zhǔ yìng

Tổng quan

luộc chín kỹ (trứng)

Cấu tạo: (chử) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luộc chín kỹ (trứng)

Eng

  • CC-CEDICT to hard-boil (eggs)
  • Cihui to hard-boil (eggs)