煮老 chử lão Hán Việt: chử lão Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 老 (lão)Hán Việtchử lãoCấu tạo煮 + 老 · chử + lão nghĩa thành phần: chử + lão Nghĩa EngCihui 煮老 hǔlǎo r.v. cook a little more