煮菜

chử thái

Hán Việt: chử thái

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指燒菜煮飯,料理餐點。如:「經過多年的磨鍊,他廚藝精湛,煮菜功夫早已名滿餐飲業了。」

Eng

  • Cihui 煮菜 zhǔcài v.o. prepare food/dishes