煮蛋器 zhǔ dàn qì · chử đản khí Hán Việt: chử đản khí · Pinyin: zhǔ dàn qì Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 蛋 (đản) + 器 (khí)Pinyinzhǔ dàn qìHán Việtchử đản khíCấu tạo煮 + 蛋 + 器 · chử + đản + khí nghĩa thành phần: chử + đản + khí