煮透 chử thấu Hán Việt: chử thấu Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 透 (thấu)Hán Việtchử thấuCấu tạo煮 + 透 · chử + thấu nghĩa thành phần: chử + thấu Nghĩa EngCihui 煮透 hǔtòu r.v. boil/cook thoroughly