煮酒

zhǔ jiǔ chử tửu

Hán Việt: chử tửu · Pinyin: zhǔ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫酒、燙酒。《三國演義》第二一回:「又值煮酒正熟,故邀使君小亭一會。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"煑酒"。烫酒; 热的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"煑酒"。烫酒。 2.热的酒。