煮雪 zhǔ xuě · chử tuyết Hán Việt: chử tuyết · Pinyin: zhǔ xuě Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 雪 (tuyết)Pinyinzhǔ xuěHán Việtchử tuyếtCấu tạo煮 + 雪 · chử + tuyết nghĩa thành phần: chử + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用雪水烹茶或造饭。Tân Hoa Tự Điển 1.用雪水烹茶或造饭。