煮麪

zhǔ miàn chử mian3

Hán Việt: chử mian3 · Pinyin: zhǔ miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (mian3)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"煮面"; 犹汤面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"煮面"。 2.犹汤面。