煮餅 zhǔ bǐng · chử bính Hán Việt: chử bính · Pinyin: zhǔ bǐng Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 餅 (bính)Pinyinzhǔ bǐngHán Việtchử bínhCấu tạo煮 + 餅 · chử + bính nghĩa thành phần: chử + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"煮饼"; 犹汤面; 指煮面。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"煮饼"。 2.犹汤面。 3.指煮面。