煮雞蛋

chử kê đản

Hán Việt: chử kê đản

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (kê) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煮雞蛋 hǔjīdàn v.o./n. 1. boil eggs 2. boiled egg