煲湯
bảo thang
Hán Việt: bảo thang · Pinyin: bāo tāng
Tổng quan
hầm | súp hầm lâu
Nghĩa
Việt
- Cihui hầm | súp hầm lâu
Eng
- CC-CEDICT to simmer|soup made by simmering for a long time
- Cihui to simmer; soup made by simmering for a long time