煲饭

bảo phạn

Hán Việt: bảo phạn

Tổng quan

Thổi cơm.☸

Cấu tạo: (bảo) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thổi cơm.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種食品。以砂鍋將米飯與菜餚同時煲煮而成,常見於粵菜餐館。