煽呼

shān hū phiến hô

Hán Việt: phiến hô · Pinyin: shān hū

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经他这一~,一些人的情绪激动起来。