煽客 phiến khách Hán Việt: phiến khách Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 客 (khách)Hán Việtphiến kháchCấu tạo煽 + 客 · phiến + khách nghĩa thành phần: phiến + khách Nghĩa EngCihui 煽客 hānkè n. instigator