煽扇 phiến phiến Hán Việt: phiến phiến Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 扇 (phiến)Hán Việtphiến phiếnCấu tạo煽 + 扇 · phiến + phiến nghĩa thành phần: phiến + phiến Nghĩa EngCihui 煽扇 hānshàn v.o. fan a fire