煽揚

shān yáng phiến dương

Hán Việt: phiến dương · Pinyin: shān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣扬;鼓动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬;鼓动。