煽構

shān gòu phiến cấu

Hán Việt: phiến cấu · Pinyin: shān gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽动捏造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽动捏造。