煽行 shān xíng · phiến hành Hán Việt: phiến hành · Pinyin: shān xíng Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 行 (hành)Pinyinshān xíngHán Việtphiến hànhCấu tạo煽 + 行 · phiến + hành nghĩa thành phần: phiến + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横行。Tân Hoa Tự Điển 1.横行。