煽誘

shān yòu phiến dụ

Hán Việt: phiến dụ · Pinyin: shān yòu

Tổng quan

xúi bẩy: mê hoặc

Cấu tạo: (phiến) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúi bẩy: mê hoặc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽动诱惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽动诱惑。

Eng

  • Cihui 煽誘 shānyòu v. incite; agitate