煽造 shān zào · phiến tạo Hán Việt: phiến tạo · Pinyin: shān zào Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 造 (tạo)Pinyinshān zàoHán Việtphiến tạoCấu tạo煽 + 造 · phiến + tạo nghĩa thành phần: phiến + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煽惑,捏造。Tân Hoa Tự Điển 1.煽惑,捏造。