熄減 tức giảm Hán Việt: tức giảm Tổng quan Cấu tạo: 熄 (tức) + 減 (giảm)Hán Việttức giảmCấu tạo熄 + 減 · tức + giảm nghĩa thành phần: tức + giảm Nghĩa EngCihui dousing