熄屏 xī píng · tức bình Hán Việt: tức bình · Pinyin: xī píng Tổng quan Cấu tạo: 熄 (tức) + 屏 (bình)Pinyinxī píngHán Việttức bìnhCấu tạo熄 + 屏 · tức + bình nghĩa thành phần: tức + bình Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 息屏[xi1 ping2]Cihui variant of 息屏