熄燈
tức đăng
Hán Việt: tức đăng · Pinyin: xī dēng
Tổng quan
tắt đèn | đèn tắt
Nghĩa
Việt
- Cihui tắt đèn | đèn tắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熄滅燈火。如:「夜深了,咱們該熄燈就寢了!」也作「息燈」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熄灭灯火:~就寝。
Eng
- CC-CEDICT turn out the lights|lights out
- Cihui turn out the lights; lights out