熄訟

xī sòng tức tụng

Hán Việt: tức tụng · Pinyin: xī sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平息争议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平息争议。