熊丸

xióng wán hùng hoàn

Hán Việt: hùng hoàn · Pinyin: xióng wán

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以熊胆制成的药丸。唐柳仲郢幼嗜学,其母曾和熊胆丸,使夜咀咽,以苦志提神。见《新唐书.柳仲郢传》◇用为贤母教子的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以熊胆制成的药丸。唐柳仲郢幼嗜学,其母曾和熊胆丸,使夜咀咽,以苦志提神。见《新唐书.柳仲郢传》◇用为贤母教子的典故。

Eng

  • Cihui 熊丸 ióngwán n. a mother's instructions