熊了 hùng liễu Hán Việt: hùng liễu Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 了 (liễu)Hán Việthùng liễuCấu tạo熊 + 了 · hùng + liễu nghĩa thành phần: hùng + liễu Nghĩa EngCihui 熊了 ióngle v.p. <topo.> beaten; bested; forced to the knees