熊人

hùng nhân

Hán Việt: hùng nhân

Tổng quan

hùng nhân

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vụng về
  • VietPhrases hùng nhân
  • Tần suất từ hùng nhân
  • Biên soạn 熊人 ióngrén <coll.> n. oaf; deadbeat ◆v.o. upbraid a person

Eng

  • Cihui 熊人 ióngrén <coll.> n. oaf; deadbeat ◆v.o. upbraid a person
  • Tần suất từ 熊人 ióngrén <coll.> n. oaf; deadbeat ◆v.o. upbraid a person

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人