熊人 hùng nhân Hán Việt: hùng nhân Tổng quan hùng nhân Cấu tạo: 熊 (hùng) + 人 (nhân)Hán Việthùng nhânCấu tạo熊 + 人 · hùng + nhân nghĩa thành phần: hùng + nhân Nghĩa ViệtCihui hùng nhânEngCihui 熊人 ióngrén <coll.> n. oaf; deadbeat ◆v.o. upbraid a person