熊佔 xióng zhàn · hùng chiêm Hán Việt: hùng chiêm · Pinyin: xióng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 佔 (chiêm)Pinyinxióng zhànHán Việthùng chiêmCấu tạo熊 + 佔 · hùng + chiêm nghĩa thành phần: hùng + chiêm