熊侯 xióng hóu · hùng hầu Hán Việt: hùng hầu · Pinyin: xióng hóu Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 侯 (hầu)Pinyinxióng hóuHán Việthùng hầuCấu tạo熊 + 侯 · hùng + hầu nghĩa thành phần: hùng + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代饰以熊皮的箭靶。Tân Hoa Tự Điển 1.古代饰以熊皮的箭靶。