熊軍 xióng jūn · hùng quân Hán Việt: hùng quân · Pinyin: xióng jūn Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 軍 (quân)Pinyinxióng jūnHán Việthùng quânCấu tạo熊 + 軍 · hùng + quân nghĩa thành phần: hùng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽代军队名。Tân Hoa Tự Điển 1.辽代军队名。