熊包
hùng bao
Hán Việt: hùng bao · Pinyin: xióng bāo
Tổng quan
người vô dụng | vô tích sự
Nghĩa
Việt
- Cihui người vô dụng | vô tích sự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。无用的人;傻瓜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。无用的人;傻瓜。
Eng
- CC-CEDICT worthless person|good-for-nothing
- Cihui worthless person; good-for-nothing