熊包
hùng bao
Hán Việt: hùng bao · Pinyin: xióng bāo
Tổng quan
người vô dụng
1.方言。无用的人; 傻瓜。
Nghĩa
Việt
- Cihui vô tích sự
- Biên soạn 熊包 ióngbāo n. <coll.> lout; deadbeat
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。无用的人; 傻瓜。
Eng
- Cihui worthless person; good-for-nothing
Hán Việt: hùng bao · Pinyin: xióng bāo
người vô dụng
1.方言。无用的人; 傻瓜。