熊巖

xióng yán hùng nham

Hán Việt: hùng nham · Pinyin: xióng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熊,指周文王卜"非虎非罴"之辞而得吕望于渭阳;岩,指殷武丁得说于傅岩而殷得中兴◇因以"熊岩"借指受帝王知遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熊,指周文王卜"非虎非罴"之辞而得吕望于渭阳;岩,指殷武丁得说于傅岩而殷得中兴◇因以"熊岩"借指受帝王知遇。