熊市

xióng shì hùng thị

Hán Việt: hùng thị · Pinyin: xióng shì

Tổng quan

thị trường suy thoái

Cấu tạo: (hùng) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường suy thoái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛市”的对称。在一定时期内呈下跌势头的股市。由于熊的视线常态总似向下,故名。一般有三个阶段第一阶段为回跌阶段;第二阶段为持续下跌阶段;第三阶段为低谷阶段,此时将会出现熊市结束的讯号。

Eng

  • CC-CEDICT bear market
  • Cihui bear market