熊希齡 hùng hi linh Hán Việt: hùng hi linh Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 希 (hi) + 齡 (linh)Hán Việthùng hi linhCấu tạo熊 + 希 + 齡 · hùng + hi + linh nghĩa thành phần: hùng + hi + linh Nghĩa EngCihui 熊希齡 ióng Xīlíng (1867-1937) n. government official; premier of the “first-caliber cabinet” of 1913-1914